top of page
DCS-Doodle-Background-01-scaled.jpg

Khả năng chi trả

Bạn đang băn khoăn liệu gia đình mình có đủ khả năng chi trả học phí tại một trong các trường Công giáo của chúng tôi không? Nếu bạn quan tâm đến việc ghi danh cho con em mình vào một trong các trường của chúng tôi nhưng lo lắng về khả năng tài chính, xin hãy biết rằng chúng tôi có nhiều lựa chọn hỗ trợ dành cho những gia đình đủ điều kiện. Chúng tôi không bao giờ muốn tài chính trở thành lý do khiến bạn không cân nhắc một nền giáo dục Công giáo cho con mình!

 

Phần lớn các trường của chúng tôi tham gia Chương trình Học phí Linh hoạt (Variable Tuition Program), nghĩa là số tiền bạn phải trả cho con em theo học sẽ thay đổi — hoặc được giảm — tùy theo hoàn cảnh tài chính của gia đình. Bạn chỉ cần điền thông tin tài chính của gia đình, bao gồm những hoàn cảnh cá nhân có thể ảnh hưởng đến khả năng chi trả toàn bộ học phí. Nếu bạn đủ điều kiện dựa trên các thông tin này, học phí niêm yết sẽ được điều chỉnh, và đó là lý do chương trình được gọi là “học phí linh hoạt”.

 

Ngoài Học phí Linh hoạt, chúng tôi còn có nhiều cơ hội học bổng khác mà gia đình bạn có thể đủ điều kiện nhận, bao gồm học bổng Seeds of Hope, học bổng Quỹ Gia đình Schmitz, ACE Scholarships và nhiều chương trình khác.

 

Bạn cũng có thể trao đổi trực tiếp với hiệu trưởng của bất kỳ trường nào để tìm hiểu thêm những hình thức hỗ trợ khác có thể dành cho gia đình bạn, tùy theo hoàn cảnh cụ thể. Các thầy cô rất mong muốn đồng hành cùng bạn để giúp giáo dục Công giáo trở nên phù hợp và khả thi về mặt tài chính cho gia đình bạn!

 

Vui lòng tham khảo các bảng hướng dẫn thu nhập bên dưới cho cả học bổng Seeds of Hope và ACE Scholarships để xem liệu bạn có đủ điều kiện nhận thêm các học bổng và hỗ trợ tài chính này hay không.

HƯỚNG DẪN ĐIỀU KIỆN NHẬN HỌC BỔNG SEEDS OF HOPE
Household Size
Annual Income
2
$63,450
3
$79,450
4
$96,450
5
$112,950
6
$129,450
7
$145,950
8
$162,450
9
$178,950
10
$198,450
Với mỗi thành viên gia đình bổ sung, hãy cộng thêm:
$16,500
HƯỚNG DẪN ĐIỀU KIỆN NHẬN HỌC BỔNG ACE
Household Size
2025 Federal Poverty Guideline
ACE Maximum Qualifying Income
2
$21,150
$74,025
3
$26,650
$93,275
4
$32,150
$112,525
5
$37,650
$131,525
6
$43,150
$151,025
7
$48,650
$170,275
8
$54,150
$189,525
9
$59,650
$208,775
10
$65,150
$228,025
Với mỗi người bổ sung, hãy cộng thêm:
$5,500
Các trường tham gia chương trình học phí thay đổi tùy thuộc vào từng trường.

Các trường sau đây sẽ sử dụng Chương trình Học phí Linh hoạt trong năm học 2025-2026:

  • All Souls

  • Annunciation

  • Assumption

  • Blessed Miguel Pro Catholic Academy

  • Blessed Sacrament

  • Christ the King

  • Frassati Catholic Academy

  • Most Precious Blood

  • Notre Dame

  • Our Lady of Fatima

  • Our Lady of Loreto

  • Our Lady of Lourdes (both campuses eligible)

  • Sacred Heart of Jesus

  • Shrine of St. Anne

  • St. Mary (Greeley)

  • St. Clare of Assisi

  • St. James

  • St. John the Baptist

  • St. John the Evangelist

  • St. Joseph

  • St. Louis

  • St. Mary (Littleton)

  • St. Rose of Lima

  • St. Stephen

  • St. Therese

  • St. Thomas More

  • St. Peter & Paul

Các trường không tham gia chương trình học phí biến đổi

Nếu bạn đang tìm cách ghi danh cho năm học Mùa Thu 2025 (chỉ từ lớp Mẫu giáo đến lớp 8, không bao gồm Pre-K) tại một trong các trường thuộc Tổng Giáo phận Denver dưới đây, bạn có thể nộp đơn xin Học bổng Hope thay thế:

  • Good Shepherd

  • Nativity Faith & Reason

  • St. Vincent de Paul

DCS_Logo_light.png
Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Chúng tôi rất sẵn lòng giúp bạn tìm trường học gần nơi bạn ở hoặc giải đáp bất kỳ thắc mắc nào của bạn.
bottom of page